Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

沉沦

chén lún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sink into (vice, depravity etc)
  2. 2. to pass into oblivion
  3. 3. downfall
  4. 4. passing