Bỏ qua đến nội dung

沉浸

chén jìn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngâm
  2. 2. thấm
  3. 3. nhúng

Usage notes

Collocations

沉浸常与‘在…中’搭配,如‘沉浸在回忆中’,不直接加宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
沉浸 在音乐的世界里。
She is immersed in the world of music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.