沉浸
chén jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngâm
- 2. thấm
- 3. nhúng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
沉浸常与‘在…中’搭配,如‘沉浸在回忆中’,不直接加宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 沉浸 在音乐的世界里。
She is immersed in the world of music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.