Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nặng trĩu
- 2. trĩu nặng
- 3. nặng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与表示情绪或具体物体的词搭配,如“心情沉甸甸的”“书包沉甸甸的”
Common mistakes
易误加“地”用作状语,如“沉甸甸地压着”不如“沉甸甸的”自然,且“沉甸甸”常作谓语或定语,较少作状语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个箱子 沉甸甸 的。
This box is heavy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.