Bỏ qua đến nội dung

沉稳

chén wěn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lành
  2. 2. ổn định
  3. 3. tĩnh tại

Usage notes

Collocations

常与“性格”“举止”“作风”等词搭配,形容人的气质或行为方式。

Common mistakes

注意:不可用于描述物体位置不晃动,应用“稳”或“稳定”,如“桌子很稳”不说“桌子很沉稳”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他性格 沉稳 ,从不轻易慌张。
He has a steady character and never gets flustered easily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.