Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lành
- 2. ổn định
- 3. tĩnh tại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“性格”“举止”“作风”等词搭配,形容人的气质或行为方式。
Common mistakes
注意:不可用于描述物体位置不晃动,应用“稳”或“稳定”,如“桌子很稳”不说“桌子很沉稳”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他性格 沉稳 ,从不轻易慌张。
He has a steady character and never gets flustered easily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.