Bỏ qua đến nội dung

沉重

chén zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nặng
  2. 2. khó khăn
  3. 3. nghiêm trọng

Usage notes

Collocations

Common collocations: 心情沉重 (heavy heart), 代价沉重 (heavy price), 脚步沉重 (heavy steps).

Common mistakes

Unlike 'heavy' in English, 沉重 cannot describe rain or traffic; use 大 (大雨) or 堵 (堵车) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他背着一个 沉重 的包袱。
He is carrying a heavy bundle on his back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.