沉重
chén zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nặng
- 2. khó khăn
- 3. nghiêm trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocations: 心情沉重 (heavy heart), 代价沉重 (heavy price), 脚步沉重 (heavy steps).
Common mistakes
Unlike 'heavy' in English, 沉重 cannot describe rain or traffic; use 大 (大雨) or 堵 (堵车) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他背着一个 沉重 的包袱。
He is carrying a heavy bundle on his back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.