Bỏ qua đến nội dung

沉闷

chén mèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngột ngạt
  2. 2. uể oải
  3. 3. âm u

Usage notes

Collocations

常用于“心情沉闷”、“天气沉闷”,较少用于声音,常用“声音沉闷”。

Common mistakes

沉闷多用于形容天气、心情或气氛,不用来直接描述人,如不能说“他很沉闷”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天天气很 沉闷 ,让人不舒服。
The weather is very oppressive today, making people uncomfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.