Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. im lặng
- 2. lặng lẽ
- 3. không nói
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“沉默”常与“保持”搭配,构成“保持沉默”,指有意不开口或不发表意见。
Cultural notes
在中国文化中,“沉默”可被看作尊重或谨慎的表现,例如在长辈或权威面前不多说话。
Câu ví dụ
Hiển thị 5他说完过后,我们都 沉默 了。
After he finished speaking, we all fell silent.
他一句话也不说,始终保持 沉默 。
He didn't say a word and remained silent throughout.
沉默 是金。
雄辯如銀, 沉默 如金。
雄辯是銀, 沉默 是金。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.