Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

沉默寡言

chén mò guǎ yán
#21002

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. habitually silent (idiom)
  2. 2. reticent
  3. 3. uncommunicative