Bỏ qua đến nội dung

沉默

chén mò
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. im lặng
  2. 2. lặng lẽ
  3. 3. không nói

Usage notes

Collocations

“沉默”常与“保持”搭配,构成“保持沉默”,指有意不开口或不发表意见。

Cultural notes

在中国文化中,“沉默”可被看作尊重或谨慎的表现,例如在长辈或权威面前不多说话。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他说完过后,我们都 沉默 了。
After he finished speaking, we all fell silent.
他一句话也不说,始终保持 沉默
He didn't say a word and remained silent throughout.
沉默 是金。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 762937)
雄辯如銀, 沉默 如金。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806224)
雄辯是銀, 沉默 是金。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 897279)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.