Bỏ qua đến nội dung

沐浴

mù yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tắm
  2. 2. tắm rửa
  3. 3. tắm mình

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 阳光 (阳光沐浴) or 春风 (春风沐浴) in literary language to mean 'bathed in'.

Common mistakes

沐浴 is more formal than 洗澡 and often used in written or ceremonial contexts, not for daily conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 沐浴 在温暖的阳光下。
We are bathed in the warm sunshine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沐浴