Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cát
- 2. cát bụi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
沙子 is the common colloquial word for sand; use 沙 in compounds (e.g., 沙漠 'desert', not 沙子漠).
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们在沙滩上玩 沙子 。
The children are playing with sand on the beach.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.