Bỏ qua đến nội dung

沙子

shā zi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cát
  2. 2. cát bụi

Usage notes

Common mistakes

沙子 is the common colloquial word for sand; use 沙 in compounds (e.g., 沙漠 'desert', not 沙子漠).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们在沙滩上玩 沙子
The children are playing with sand on the beach.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沙子