Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bãi cát
- 2. bờ cát
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 去 (go to) or 在 (at): 去沙滩 (go to the beach), 在沙滩上 (on the beach).
Câu ví dụ
Hiển thị 3沙滩 上有很多贝壳。
There are many shells on the beach.
孩子们在 沙滩 上玩沙子。
The children are playing with sand on the beach.
我在 沙滩
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.