Bỏ qua đến nội dung

沙滩

shā tān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bãi cát
  2. 2. bờ cát

Usage notes

Collocations

Commonly used with 去 (go to) or 在 (at): 去沙滩 (go to the beach), 在沙滩上 (on the beach).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
沙滩 上有很多贝壳。
There are many shells on the beach.
孩子们在 沙滩 上玩沙子。
The children are playing with sand on the beach.
我在 沙滩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2127261)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沙滩