Bỏ qua đến nội dung

没意思

méi yì si
HSK 3.0 Cấp 2 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chán chán
  2. 2. không thú vị
  3. 3. không có ý nghĩa

Usage notes

Common mistakes

“没意思” must directly follow its subject without “是”, e.g. “这个电影没意思” not “这个电影是没意思”.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个电影 没意思
This movie is boring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.