Bỏ qua đến nội dung

没辙

méi zhé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không biết làm thế nào
  2. 2. không tìm ra cách
  3. 3. bó tay

Usage notes

Collocations

常用作谓语,如“真没辙了”“拿你没办法,我算没辙了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我真 没辙 了,只能等结果。
I'm really at my wit's end and can only wait for the outcome.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.