没辙
méi zhé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không biết làm thế nào
- 2. không tìm ra cách
- 3. bó tay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用作谓语,如“真没辙了”“拿你没办法,我算没辙了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我真 没辙 了,只能等结果。
I'm really at my wit's end and can only wait for the outcome.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.