Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biến đổi lớn
- 2. sự thay đổi lớn
- 3. sự thay đổi lớn lao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意区分“沧海桑田”的缩写;错误地用在指具体物体改变上(如“这本书很沧桑”)会不自然。
Formality
沧桑带有诗意和文学色彩,通常用于正式或抒情场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座古城见证了数百年的 沧桑 。
This ancient city has witnessed centuries of vicissitudes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.