Bỏ qua đến nội dung

沧桑

cāng sāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biến đổi lớn
  2. 2. sự thay đổi lớn
  3. 3. sự thay đổi lớn lao

Usage notes

Common mistakes

注意区分“沧海桑田”的缩写;错误地用在指具体物体改变上(如“这本书很沧桑”)会不自然。

Formality

沧桑带有诗意和文学色彩,通常用于正式或抒情场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座古城见证了数百年的 沧桑
This ancient city has witnessed centuries of vicissitudes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.