Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tụt mood
- 2. sụp sịt
- 3. bị sốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“感到”“觉得”等动词搭配,表示主观感受,如“感到沮丧”。
Common mistakes
“沮丧”只描述情绪低落,不用于物体下垂,与“沮丧着脸”中的“沮丧”古义不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 2考试没通过,他感到非常 沮丧 。
He felt very dispirited after failing the exam.
你很 沮丧 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.