Bỏ qua đến nội dung

沮丧

jǔ sàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tụt mood
  2. 2. sụp sịt
  3. 3. bị sốc

Usage notes

Collocations

常与“感到”“觉得”等动词搭配,表示主观感受,如“感到沮丧”。

Common mistakes

“沮丧”只描述情绪低落,不用于物体下垂,与“沮丧着脸”中的“沮丧”古义不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
考试没通过,他感到非常 沮丧
He felt very dispirited after failing the exam.
你很 沮丧
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10044019)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.