Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sông
- 2. dòng sông
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一条”搭配,如“一条河流”。不可说“一个河流”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这条 河流 很长。
那條 河流 很長。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.