Bỏ qua đến nội dung

河畔

hé pàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bờ sông

Usage notes

Collocations

Often used in compound words like 河畔公园 (riverside park) or poetic contexts.

Formality

河畔 is more formal and literary; use 河边 in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我家附近有一个 河畔 公园。
There is a riverside park near my home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.