Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bờ sông
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used in compound words like 河畔公园 (riverside park) or poetic contexts.
Formality
河畔 is more formal and literary; use 河边 in everyday speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我家附近有一个 河畔 公园。
There is a riverside park near my home.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.