沸腾
fèi téng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sôi sùng sục
- 2. sôi nổi
- 3. nóng bỏng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Used for liquids reaching boiling point, not for turning water into steam by heating (use 烧开 for 'to boil water').
Câu ví dụ
Hiển thị 1水 沸腾 了,可以泡茶了。
The water is boiling, you can make tea now.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.