Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

油水

yóu shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grease
  2. 2. profit
  3. 3. ill-gotten gains

Từ cấu thành 油水