Bỏ qua đến nội dung

油漆

yóu qī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sơn
  2. 2. sơn dầu
  3. 3. sơn bóng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与 刷、喷、涂 等动词搭配,表示涂抹油漆的方式。

Common mistakes

油漆 强调带颜色的涂料,而 清漆 是无色透明的,两者不能混用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
墙上的 油漆 开始脱落了。
The paint on the wall has started to peel off.
这桶 油漆 是红色的。
This bucket of paint is red.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 油漆