Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sơn
- 2. sơn dầu
- 3. sơn bóng
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与 刷、喷、涂 等动词搭配,表示涂抹油漆的方式。
Common mistakes
油漆 强调带颜色的涂料,而 清漆 是无色透明的,两者不能混用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2墙上的 油漆 开始脱落了。
The paint on the wall has started to peel off.
这桶 油漆 是红色的。
This bucket of paint is red.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.