Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. béo ngậy
- 2. dầu mỡ
- 3. béo ngậy khó chịu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
油腻 only describes food or middle-aged men, not oil stains or greasy objects; use 油污 for stains.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个菜太 油腻 了。
This dish is too greasy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.