Bỏ qua đến nội dung

治本

zhì běn
#40364

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tackle a problem at its root; to effect a permanent solution (contrasted with 治標|治标[zhì biāo])

Từ cấu thành 治本