Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầm lầy
- 2. vùng đầm lầy
- 3. vùng ngập nước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘陷入’、‘地带’、‘地区’连用,如‘陷入沼泽’
Common mistakes
沼泽指长期积水、有泥炭的地带,勿与泛指水湿的‘湿地’混为一谈
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片 沼泽 里有很多鸟类。
There are many birds in this marsh.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.