Bỏ qua đến nội dung

沼泽

zhǎo zé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầm lầy
  2. 2. vùng đầm lầy
  3. 3. vùng ngập nước

Usage notes

Collocations

常与‘陷入’、‘地带’、‘地区’连用,如‘陷入沼泽’

Common mistakes

沼泽指长期积水、有泥炭的地带,勿与泛指水湿的‘湿地’混为一谈

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片 沼泽 里有很多鸟类。
There are many birds in this marsh.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沼泽