Bỏ qua đến nội dung

泄漏

xiè lòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ròt rỉ
  2. 2. bị rò rỉ
  3. 3. lọt ra

Usage notes

Collocations

泄漏常与气体、液体搭配,如“煤气泄漏”;引申指信息泄露时与秘密、消息搭配。

Common mistakes

泄漏不能用于主动泄漏自己信息,应使用“泄露”。例如“他泄露了自己的电话号码”,不说“泄漏”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
实验室发生了化学气体 泄漏
A chemical gas leak occurred in the laboratory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.