泄漏
xiè lòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ròt rỉ
- 2. bị rò rỉ
- 3. lọt ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
泄漏常与气体、液体搭配,如“煤气泄漏”;引申指信息泄露时与秘密、消息搭配。
Common mistakes
泄漏不能用于主动泄漏自己信息,应使用“泄露”。例如“他泄露了自己的电话号码”,不说“泄漏”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1实验室发生了化学气体 泄漏 。
A chemical gas leak occurred in the laboratory.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.