Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lọt
- 2. bị rò rỉ
- 3. bị tiết lộ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Learners often confuse 泄露 (xiè lù) with 泄漏 (xiè lòu). 泄露 is used for information, while 泄漏 is preferred for liquids or gases. Also, 泄露 is pronounced xiè lù in formal contexts, xiè lòu colloquially.
Câu ví dụ
Hiển thị 1不要 泄露 这个秘密。
Don't leak this secret.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.