Bỏ qua đến nội dung

泄露

xiè lù
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lọt
  2. 2. bị rò rỉ
  3. 3. bị tiết lộ

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 泄露 (xiè lù) with 泄漏 (xiè lòu). 泄露 is used for information, while 泄漏 is preferred for liquids or gases. Also, 泄露 is pronounced xiè lù in formal contexts, xiè lòu colloquially.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要 泄露 这个秘密。
Don't leak this secret.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.