Định nghĩa
- 1. nước Pháp
- 2. Pháp
Câu ví dụ
Hiển thị 2法国 元首访问了中国。
法国 万岁。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 法国
người Pháp
Cách mạng Pháp (1789-1799)
cây ngô đồng (Platanus x acerifolia)
atisô
Air France
Air France
kèn cor (Pháp)
bánh mì Pháp dài
Cách mạng Pháp (1789)