法宝

fǎ bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Buddha's teaching
  2. 2. Buddhist monk's apparel, staff etc
  3. 3. (Daoism) magic weapon
  4. 4. talisman
  5. 5. fig. specially effective device
  6. 6. magic wand

Từ cấu thành 法宝