Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

法式

fǎ shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. French style
  2. 2. rule
  3. 3. method
  4. 4. model

Từ cấu thành 法式