Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

法门

fǎ mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gate to enlightment (Buddhism)
  2. 2. Buddhism
  3. 3. way
  4. 4. method

Từ cấu thành 法门