Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

泛起

fàn qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to appear
  2. 2. to emerge
  3. 3. to surface

Từ cấu thành 泛起