Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảnh hưởng đến
- 2. lan rộng đến
- 3. kéo theo
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用“波及到”表示影响到,口语中“到”可省略,但书面语常保留。
Common mistakes
注意不要与“涉及”混淆,“波及”强调负面影响扩散,而“涉及”指涉及某范围或话题。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场经济危机 波及 了很多国家。
This economic crisis has spread to many countries.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.