Bỏ qua đến nội dung

波及

bō jí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảnh hưởng đến
  2. 2. lan rộng đến
  3. 3. kéo theo

Usage notes

Collocations

常用“波及到”表示影响到,口语中“到”可省略,但书面语常保留。

Common mistakes

注意不要与“涉及”混淆,“波及”强调负面影响扩散,而“涉及”指涉及某范围或话题。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场经济危机 波及 了很多国家。
This economic crisis has spread to many countries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 波及