Bỏ qua đến nội dung

泥潭

ní tán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vũng lầy
  2. 2. vũng bùn

Usage notes

Collocations

泥潭 often pairs with 陷入 (xiànrù, to fall into), e.g., 陷入泥潭 (stuck in a quagmire, literally or figuratively).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
车子陷进了 泥潭 里。
The car got stuck in the quagmire.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.