Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vũng lầy
- 2. vũng bùn
Usage notes
Collocations
泥潭 often pairs with 陷入 (xiànrù, to fall into), e.g., 陷入泥潭 (stuck in a quagmire, literally or figuratively).
Câu ví dụ
Hiển thị 1车子陷进了 泥潭 里。
The car got stuck in the quagmire.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.