Bỏ qua đến nội dung

yǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swimming
  2. 2. to swim

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Tom會游 ,但Mary卻不會。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1178830)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.