Bỏ qua đến nội dung

xiè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi ngoài
  2. 2. tiêu chảy
  3. 3. thuốc nhuận tràng

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

常与“药”搭配为“泻药”(laxative),口语中“拉肚子”更常用表示腹泻。

Common mistakes

不要与“泄”混淆,后者用于泄气或泄漏。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
洪水 入山谷。
The floodwaters poured into the valley.
这是止 药。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8739367)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.