泾
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. sông Kinh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 泾
tiếng Anh bồi
huyện Kinh Xuyên thuộc Bình Lương, Cam Túc
huyện Kinh Xuyên ở Bình Lương, Cam Túc
như sông Kinh và sông Vị tách biệt rõ ràng (thành ngữ)
huyện Kính Nguyên ở Guyuan, Ninh Hạ
huyện Kính Nguyên ở Guyuan, Ninh Hạ
huyện Kinh, thuộc Tuyên Thành, An Huy
huyện Kinh Dương, thuộc Hàm Dương, Thiểm Tây
huyện Kinh Dương ở Hàm Dương, Thiểm Tây