Bỏ qua đến nội dung

huí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eddying
  2. 2. whirling (of water)
  3. 3. to go against the current

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes