Bỏ qua đến nội dung

洋洋洒洒

yáng yáng sǎ sǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. voluminous
  2. 2. flowing (of speeches, articles etc) (idiom)