Bỏ qua đến nội dung

洋溢

yáng yì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tràn đầy
  2. 2. ngập tràn
  3. 3. đầy ắp

Usage notes

Collocations

常用于抽象名词如“热情”“欢乐”“气氛”,不能用于具体事物如“水”。

Formality

书面语色彩较强,口语中较少使用,显得较为正式和文雅。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会场上 洋溢 着欢乐的气氛。
The venue was brimming with a joyful atmosphere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.