Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tràn đầy
- 2. ngập tràn
- 3. đầy ắp
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于抽象名词如“热情”“欢乐”“气氛”,不能用于具体事物如“水”。
Formality
书面语色彩较强,口语中较少使用,显得较为正式和文雅。
Câu ví dụ
Hiển thị 1会场上 洋溢 着欢乐的气氛。
The venue was brimming with a joyful atmosphere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.