Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tắm
- 2. tắm rửa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
可说“洗一个澡”表示洗一次澡,不说“一个洗澡”;表示洗澡的动作或事件时,可数用法是“一个澡”
Formality
日常口语常用,如“我去洗澡了”;较正式的场合可用“沐浴”
Câu ví dụ
Hiển thị 4我每天晚上 洗澡 。
I take a shower every evening.
我 洗澡 。
他在 洗澡 。
Tom在 洗澡 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.