Bỏ qua đến nội dung

洗澡

xǐ zǎo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tắm
  2. 2. tắm rửa

Usage notes

Common mistakes

可说“洗一个澡”表示洗一次澡,不说“一个洗澡”;表示洗澡的动作或事件时,可数用法是“一个澡”

Formality

日常口语常用,如“我去洗澡了”;较正式的场合可用“沐浴”

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我每天晚上 洗澡
I take a shower every evening.
洗澡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958899)
他在 洗澡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 659884)
Tom在 洗澡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5418705)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.