Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

洗碗

xǐ wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wash the dishes

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我幫她 洗碗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834867)
我們沒有 洗碗 機。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10573630)
去帮我 洗碗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2393399)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.