Bỏ qua đến nội dung

洗衣机

xǐ yī jī
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy giặt
  2. 2. máy rửa

Usage notes

Collocations

常与“台”量词搭配,如“一台洗衣机”。

Common mistakes

不要将“洗衣机”误说成“洗衣机器”或“洗衣的设备”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我家新买了一台 洗衣机
My family just bought a new washing machine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.