Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy giặt
- 2. máy rửa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“台”量词搭配,如“一台洗衣机”。
Common mistakes
不要将“洗衣机”误说成“洗衣机器”或“洗衣的设备”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我家新买了一台 洗衣机 。
My family just bought a new washing machine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.