Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

洞子

dòng zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cave
  2. 2. pit
  3. 3. (coll.) greenhouse

Từ cấu thành 洞子