Bỏ qua đến nội dung

洞穴

dòng xué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hang động
  2. 2. động

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“洞穴”常用于搭配“探索”“发现”,表示科学探险。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 洞穴 很深。
This cave is very deep.
一條龍住在 洞穴 裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4117385)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 洞穴