Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hang động
- 2. động
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“洞穴”常用于搭配“探索”“发现”,表示科学探险。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 洞穴 很深。
一條龍住在 洞穴 裡。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.